
Marti Vila Garcia là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 543 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 40% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/353 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/59 | 0 | 4/9 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 2/5 | — | 7,58 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/57 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 57/69 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 58/65 | 0 | 1/4 | V | 6,18 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/40 | 1 | 2/3 | — | 7,43 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/03/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2020 | RC Deportivo Fabril | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | CF Reus Deportiu B (-2020) | RC Deportivo Fabril | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/01/2019 | Reus FC Reddis | CF Reus Deportiu B (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U19 | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực42