
Kamari Antonio Grant là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Tiểu sử Kamari Antonio Grant
Kamari Antonio Grant là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bromley, mang quốc tịch England và sinh ngày 26/01/2003, hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kamari Antonio Grant có 8 trận ra sân với 691 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33, gồm 7 trận tại Hạng Ba Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2025). Ngày 31/07/2026, cầu thủ chuyển từ Millwall sang Bromley theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
736Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 646 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 60% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 71% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/158 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/51 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/58 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | — | — | 5,69 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 4 | 9/15 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 8/11 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 4 | 6/9 | — | 6,47 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 0 | 4/8 | — | 5,54 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 3/5 | — | 5,51 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 4/8 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Millwall | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Blackpool | Millwall | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Millwall | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Bromley | Millwall | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Millwall | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Bromley | Millwall | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Millwall | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2022 | Dagenham Redbridge | Millwall | Cho mượn | — |
| 12/09/2022 | Millwall | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sheffield United U21 | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sheffield United U18 | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2020 | Gainsborough Trinity | Sheffield United U18 | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | Sheffield United U18 | Gainsborough Trinity | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Kinetic Academy | Sheffield United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực48