Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nacho Quintana

Andorra CFTiền vệESP
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nacho Quintana là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
235Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—8123520110465%44%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/76 (65%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nacho Quintana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2100000—0——6,00
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-010001104/615/7—7,10
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-023000003/500/1—6,47
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-270010016/1225/14—6,57
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-336003108/1002/5—6,09
12/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-3450020217/2312/4—6,12
05/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026La Liga 2vs EibarB 0-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 2-428002024/801/2—5,83
15/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 5-122202228/1200/1—8,53

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
07/01/20211950 nghìn €
29/06/20212050 nghìn €
12/10/202120150 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
28/06/202221300 nghìn €
25/09/202221300 nghìn €
28/12/202221250 nghìn €
29/06/202322200 nghìn €
19/12/202322250 nghìn €
23/06/202423250 nghìn €
13/10/202423400 nghìn €
12/12/202423400 nghìn €
23/06/202524400 nghìn €
29/12/202524400 nghìn €
22/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026EldenseAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2024CD LugoEldenseChuyển nhượng—
31/07/2023Sevilla AtleticoCD LugoChuyển nhượng—
16/08/2020Atletico de Madrid U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2018Atlético Madrid U18 (-2024)Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Atlético de Madrid U17Atlético Madrid U18 (-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com