
Stefan Golubovic là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 86% | 23% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/26 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/5 | V | 6,35 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 4/6 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 68 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 0/7 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UE Cornella | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2025 | Cukaricki U19 | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | IMT Belgrad U19 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | Red Star Belgrade U19 | IMT Belgrad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | 011 Belgrad U17 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |