
Marc Doménech Costa là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
721Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 721 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 88% | 53% | 5 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 406/458 (88%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/42 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/108 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 45
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/75 | 1 | 7/10 | V | 6,49 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/33 | 3 | 9/19 | V | 6,81 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 4 | 9/17 | V | 6,25 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 5/9 | V | 7,24 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 52/62 | 8 | 12/17 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 4/8 | — | 6,08 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 6 | 7/14 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 51/52 | 0 | 2/5 | V | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực53