Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Sebastián Serrano

Andorra CFHậu vệESP
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Juan Sebastián Serrano là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—20210000072%33%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Sebastián Serrano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-010000002/400/1—6,98
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-111000006/711/2—6,31
30/08/2026La Liga 2vs EibarB 0-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 2-4dự bị00000—0———
15/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222025 nghìn €
28/12/20222050 nghìn €
29/06/202321100 nghìn €
12/10/202321150 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
23/06/202422200 nghìn €
17/12/202422200 nghìn €
24/06/202523250 nghìn €
15/10/202523300 nghìn €
29/12/202523300 nghìn €
21/06/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Real ZaragozaAndorra CFChuyển nhượng—
29/06/2025AD AlcorconReal ZaragozaCho mượn—
24/07/2024Real ZaragozaAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2024Real Zaragoza Deportivo AragonReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2021Real Zaragoza U19Real Zaragoza Deportivo AragonChuyển nhượng—
30/06/2019Real Zaragoza YouthReal Zaragoza U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh53
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com