Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aitor Uzkudun Arruti

MirandesTiền đạoESP
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Aitor Uzkudun Arruti là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
607Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8760710017662%53%405,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/135 (62%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/128 (53%)
Không chiến thắng / thua
42 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aitor Uzkudun Arruti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Barakaldo CFB 0-2450011212/1605/10—6,40
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Zamora CFH 1-1900052012/21013/22V7,20
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaB 0-176001005/908/14—5,70
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Unionistas de Salamanca CFT 1-0900020010/1419/20V6,40
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real UnionH 2-280102209/1616/21V7,60
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Merida ADT 4-371001008/1014/13V6,20
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD OurenseT 2-0650041110/20010/11—7,80
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ CacerenoB 0-1900010019/29213/17——
15/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20232225 nghìn €
19/12/20232350 nghìn €
23/06/20242350 nghìn €
13/10/202423100 nghìn €
17/12/202424150 nghìn €
24/06/202524200 nghìn €
29/12/202525200 nghìn €
22/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Andorra CFMirandesChuyển nhượng—
29/06/2026Real AvilesAndorra CFCho mượn—
26/01/2026Andorra CFReal AvilesChuyển nhượng—
12/07/2025Arenas Club de GetxoAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2024CalahorraArenas Club de GetxoChuyển nhượng—
20/07/2023SD Eibar BCalahorraChuyển nhượng—
30/06/2021SD Eibar CSD Eibar BChuyển nhượng—
30/06/2019SD Eibar U19SD Eibar CChuyển nhượng—
30/06/2018Real Sociedad YouthSD Eibar U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com