
Aitor Uzkudun Arruti là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
607Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 607 | 1 | 0 | 0 | 17 | 6 | 62% | 53% | 4 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/135 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/128 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/16 | 0 | 5/10 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 12/21 | 0 | 13/22 | V | 7,20 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 8/14 | — | 5,70 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 9/20 | V | 6,40 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/16 | 1 | 6/21 | V | 7,60 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 4-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 4/13 | V | 6,20 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/20 | 0 | 10/11 | — | 7,80 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 13/17 | — | — |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Andorra CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Aviles | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Andorra CF | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | Arenas Club de Getxo | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Calahorra | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | SD Eibar B | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SD Eibar C | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SD Eibar U19 | SD Eibar C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad Youth | SD Eibar U19 | Chuyển nhượng | — |