
Aron Rodrigo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo Mirandes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
19,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 63% | 28% | 0 | 0 | 19,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 19,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 10/21 | V | 6,41 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/30 | 2 | 3/10 | — | 6,37 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Malta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 2/12 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/6 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 3/8 | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 3/8 | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Andorra CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2026 | SD Huesca B | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | CD Binéfar | SD Huesca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CE Europa U19 | CD Binéfar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Atlètic Segre | CE Europa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atlétic Alpicat | Club Atlètic Segre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lleida Esportiu Youth | Atlétic Alpicat | Chuyển nhượng | — |