
Thomas Carrique là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
889Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 889 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 84% | 46% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/381 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 11/57 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/40 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/63 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 27
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 2 | 4/7 | — | 6,73 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/24 | 1 | 2/3 | — | 7,73 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 6/6 | — | 6,29 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/4 | V | 6,30 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 1/6 | — | 5,67 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/49 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 1 | 2/4 | — | 6,98 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/61 | 1 | 4/11 | — | 7,08 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 2 | 6/11 | — | 5,68 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 29/35 | 2 | 3/10 | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Ponferradina | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Celta Vigo B | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Bordeaux | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Calahorra | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Bordeaux | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | UD Logrones | Bordeaux B | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Bordeaux B | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực37