- Phạt góc4 – 7
· Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.00 / 1.37
Ấn Độ và Panama hòa nhau 1-1.
Đội hình Ấn Độ vs Panama 1-1 — Giao hữu quốc tế 25/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Ấn Độ · HLV Khalid Jamil
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gurpreet Singh Sandhu © | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Tekcham Abhishek Singh | Hậu vệ | 6.9 |
| 4 | Anisa Anwar Ali | Hậu vệ | 6.5 |
| 5 | Bijoy Varghese | Hậu vệ | 6.2 |
| 6 | Akash Mishra | Hậu vệ | 6.7 |
| 8 | Apuia Lalengmawia Ralte | Tiền vệ | 6.75 |
| 14 | Vikram Pratap Singh | Tiền vệ | 6.35 |
| 15 | Ricky John Shabong | Tiền vệ | 6.05 |
| 22 | Muhammed Ashique Kuruniyan | Tiền vệ | 6.35 |
| 9 | Manvir Singh | Tiền đạo | 6.5 |
| 10 | Ryan Williams | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Pramveer Singh | Hậu vệ |
| 16 | Macarton nickson | Tiền vệ |
| 20 | Edmund Lalrindika | Tiền đạo |
| 18 | Sahal Abdul Samad | Tiền vệ |
| 21 | Jay Gupta | Hậu vệ |
| 23 | Albino Gomes | Thủ môn |
| 19 | Farukh Choudhary | Tiền đạo |
| 11 | Rahim Ali | Tiền đạo |
| 17 | Hmingthan Mawia | Hậu vệ |
| 12 | Mohammed Sanan | Tiền đạo |
| 13 | Prabhsukhan Gill | Thủ môn |
| 24 | Mehtab·Singh | Hậu vệ |
| 7 | Anirudh Thapa | Tiền vệ |
| 25 | Irfan Yadwad | Tiền đạo |
| 26 | Som Kumar | Thủ môn |
Panama · HLV Thomas Christiansen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcos De León | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | César Blackman © | Hậu vệ | 6.3 |
| 24 | Eduardo Anderson | Hậu vệ | 6.5 |
| 25 | Joseph Jones | Hậu vệ | 5.9 |
| 27 | Jair Modelo | Hậu vệ | 6.4 |
| 5 | Víctor Griffith | Tiền vệ | 5.95 |
| 9 | Tomás Rodríguez | Tiền vệ | 6.25 |
| 10 | Rafael Mosquera | Tiền vệ | 5.85 |
| 20 | Dilan Herbert | Tiền vệ | 5.85 |
| 26 | Deivis Murillo | Tiền vệ | 6.25 |
| 21 | Mijahir Jiménez | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Amir Murillo | Hậu vệ |
| 8 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ |
| 17 | José Fajardo | Tiền đạo |
| 14 | Carlos Harvey | Tiền vệ |
| 4 | Martín Wilhelm Krug | Hậu vệ |
| 11 | Azarias Londono | Tiền đạo |
| 6 | Cristian Martínez | Tiền vệ |
| 22 | Orlando Mosquera | Thủ môn |
| 19 | Omar Valencia | Hậu vệ |
| 13 | Jiovany Ramos | Hậu vệ |
| 12 | Eddie Roberts | Thủ môn |
| 7 | José Luis Rodríguez | Tiền vệ |
| 15 | Jorge Gutiérrez | Hậu vệ |

