Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rahim Ali

Odisha FCTiền đạoIND
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Rahim Ali là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Odisha FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—3110410000——00—
Super League Ấn Độ2026-2027—221660004062%52%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 3 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/48 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rahim Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiH 1-1760020015/2413/9—6,26
14/10/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 1-2900020115/24210/16—5,58
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-612000004/40——6,34
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 0-47000001/101/2—6,27
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs PanamaH 1-1dự bị00000—0———
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCH 0-0900010014/2004/7V6,28
04/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCH 1-156104305/1003/6—8,02
28/04/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCB 0-3900031014/1913/8—5,90
23/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2901022316/2413/4—7,60
17/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 1-1900010115/2017/14—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20191975 nghìn €
29/12/20191975 nghìn €
19/11/20202075 nghìn €
29/05/202121125 nghìn €
06/12/202121125 nghìn €
26/05/202222125 nghìn €
04/01/202322150 nghìn €
09/05/202323200 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
28/05/202424200 nghìn €
12/12/202424200 nghìn €
29/05/202525175 nghìn €
16/12/202525125 nghìn €
26/05/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2024Chennaiyin FCOdisha FCChuyển nhượng—
30/05/2019Indian ArrowsChennaiyin FCCho mượn—
04/09/2018Chennaiyin FCIndian ArrowsChuyển nhượng—
03/09/2018Indian ArrowsChennaiyin FCHết hạn mượn—
20/11/2017AIFF Elite Academy U18Indian ArrowsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com