
Mehtab·Singh
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Mehtab·Singh là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 54% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/03/2025
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/92 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/61 | 2 | 4/7 | — | 6,72 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/31 | 1 | 2/4 | — | 6,31 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,39 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 56/59 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 115/119 | 0 | 1/3 | — | 6,85 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 5/5 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/11/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/05/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2025 | Mumbai City FC | Mohun Bagan Super Giant | Hết hạn mượn 0.3125M € | 312 nghìn € |
| 23/10/2020 | East Bengal FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Gokulam Kerala FC | East Bengal FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | East Bengal FC | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | East Bengal FC U18 | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực51