Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Víctor Griffith

Club Sport EmelecTiền vệPAN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Víctor Griffith là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Club Sport Emelec.

Tiểu sử Víctor Griffith

Víctor Griffith là tiền vệ của Club Sport Emelec, mang quốc tịch Panama và 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân với 2174 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,38. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải và có giá trị thị trường 350 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 07/02/2026 khi gia nhập Club Sport Emelec từ St Johnstone F.C., còn hợp đồng có hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
25Đá chính
2.187Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—27231.98400116183%52%706,36
Cúp Kirin2026—211130000095%57%106,59
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—11900000068%55%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.984 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/16
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
678/811 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
32/68 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/49
Cắt bóng
29
Phá bóng
22
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/173 (52%)
Không chiến thắng / thua
16 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 61
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/60 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/22 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Víctor Griffith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 3-113000000/10——6,33
11/10/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 2-3140000014/1511/1—5,89
05/10/2026Cúp Kirin@ EcuadorH 1-1900000035/3722/5V6,22
01/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandH 1-1230000122/2322/2—6,96
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộH 1-19000000—0——5,95
20/09/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-145000017/800/1V6,13
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 1-0dự bị00000—0———
04/09/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaH 1-114000009/900/1—6,24
31/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191875 nghìn €
28/12/20191975 nghìn €
12/07/202019125 nghìn €
25/12/202020150 nghìn €
19/12/202121175 nghìn €
06/03/202322—
02/01/202423100 nghìn €
11/06/202423100 nghìn €
02/12/202423200 nghìn €
16/06/202524200 nghìn €
09/12/202524200 nghìn €
02/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2026St Johnstone F.C.Club Sport EmelecChuyển nhượng—
09/01/2025CD Arabe UnidoSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
08/02/2024Portland Timbers ReservesCD Arabe UnidoChuyển nhượng—
27/03/2022CD Arabe UnidoPortland Timbers ReservesChuyển nhượng—
02/03/2021Free PlayerCD Arabe UnidoChuyển nhượng—
31/12/2020Santos De GuapilesFree PlayerTrở lại—
13/01/2019Tauro FCSantos De GuapilesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com