
Eddie Roberts
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Eddie Roberts là thủ môn 32 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.
Tiểu sử Eddie Roberts
Thủ môn Eddie Roberts, 32 tuổi, thi đấu cho Estudiantes Merida FC và mang quốc tịch Panama. Anh cao 190 cm, thuận chân phải, sinh ngày 10/05/1994. Trong mùa 2026, anh ra sân 25 trận với 1170 phút thi đấu, thực hiện 36 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 3,49. Tại Primera División Venezuela, anh có 24 trận với 32 lần cứu thua, còn ở Cúp Kirin là 1 trận với 4 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
1.170Phút
36Cứu thua
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 24 | 23 | 1.080 | 32 | 5 | 10 | 73% | 87% | 1 | 0 | 3,32 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 76% | — | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 3,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/361 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 71/166 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 2 | 11/20 | 0 | — | — | 5,40 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | — | — | 5,40 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Ecuador | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 30/39 | 0 | — | — | 7,60 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 23/41 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 24/37 | 0 | — | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CA Independente | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Veraguas FC | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CA Independente | Veraguas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Herrera FC | CA Independente | Cho mượn | — |
| 07/01/2021 | CA Independente | Herrera FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atlético Veragüense | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA Independente | Atlético Veragüense | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2017 | CD Arabe Unido | CA Independente | Chuyển nhượng | — |