Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Orlando Mosquera

Al FayhaThủ mônPAN
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Orlando Mosquera là thủ môn 31 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Al Fayha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
63Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—111199043112674%87%006,86
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—1190011100%100%006,45
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—66540131480%100%006,86
World Cup2026—3327070268%100%006,45
Cúp Kirin2026—119001372%—006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
43
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/362 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/155 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/26 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/137 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/42 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,45

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/85 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/39 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/44 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Orlando Mosquera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 2-29062018/2601/1—7,16
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 2-39050029/340——6,68
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 0-29032030/3701/1—6,67
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-19010021/320——6,30
05/10/2026Cúp Kirin@ EcuadorH 1-1dự bị000—0———
01/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandH 1-19001032/440——6,09
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 0-09031025/340——7,10
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-29052031/3313/3—7,82
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 2-29020121/370——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/202025100 nghìn €
26/08/202025250 nghìn €
29/12/202026300 nghìn €
01/06/202126300 nghìn €
27/10/202126500 nghìn €
05/06/202227500 nghìn €
30/10/202227500 nghìn €
18/07/202328500 nghìn €
21/12/202328350 nghìn €
16/06/202429300 nghìn €
12/12/202429350 nghìn €
26/05/202530600 nghìn €
17/12/202530650 nghìn €
03/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2024Maccabi Tel AvivAl FayhaChuyển nhượng—
04/09/2023Monagas SCMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
20/02/2023CaraboboMonagas SCChuyển nhượng—
09/03/2022Always ReadyCaraboboChuyển nhượng—
28/07/2021BolusporAlways ReadyChuyển nhượng—
19/01/2020Tauro FCBolusporChuyển nhượng—
31/12/2016Sporting San MiguelitoTauro FCChuyển nhượng—
31/12/2012Sporting San Miguelito IISporting San MiguelitoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com