
Anirudh Thapa
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Anirudh Thapa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 80% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/53 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/43 | 1 | 3/3 | — | 6,23 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 51/56 | 1 | 3/3 | — | 7,30 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 56/63 | 1 | 2/3 | — | 7,60 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 40/49 | 3 | 5/8 | — | 6,86 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/38 | 4 | 5/6 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/11/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực47