
Rafael Mosquera
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Rafael Mosquera là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Tiểu sử Rafael Mosquera
Rafael Mosquera là tiền đạo của New York Red Bulls, quốc tịch Panama và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026, anh có 10 trận ở MLS với tổng 311 phút thi đấu. Chiều cao 180 cm, cân nặng 71 kg, và anh thuận chân trái. Giá trị thị trường của anh là 300 nghìn €, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028. Vào ngày 20/08/2025, anh được chuyển nhượng từ Plaza Amador về New York Red Bulls.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 10 | 1 | 311 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 40% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/124 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/54 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | @ Crown Legacy FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/17 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | MLS Next Pro | vs Huntsville City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Ecuador | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/2 | — | 6,61 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Huntsville City | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/23 | 2 | 5/10 | V | 5,51 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 4/10 | — | 6,26 |
| 09/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York City Team B | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 3/4 | — | 6,49 |
| 24/05/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 2 | 5/10 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/09/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Plaza Amador | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | New York Red Bulls B | Plaza Amador | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Plaza Amador | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | New York Red Bulls B | Plaza Amador | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Plaza Amador | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CD Plaza Amador II | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật56
- Tư duy61
- Sức mạnh37
- Thể lực46