
Albino Gomes là thủ môn 32 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Inter Kashi.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
4Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 2 | 3 | 56% | 33% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/55 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/40 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 1-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 9/20 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/35 | 0 | 0/2 | — | 5,66 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | 12 | 0 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 4,65 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 6,95 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/23 | 0 | — | — | 6,49 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 6,81 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/02/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/05/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/11/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 23/01/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/05/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/05/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Jamshedpur FC | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Sreenidi Deccan | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | Churchill Brothers | Sreenidi Deccan | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2022 | Kerala Blasters FC | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Odisha FC | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Mumbai City FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Aizawl FC | Mumbai City FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Mumbai City FC | Aizawl FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | Salgaocar FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Mumbai City FC | Salgaocar FC | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | Salgaocar FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 148
- Chỉ số 236
- Chỉ số 450
- Chỉ số 344