
Eduardo Anderson
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Eduardo Anderson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Al-Yarmouk.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/22 | 1 | 2/5 | — | 5,76 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 3 | 6/8 | — | 6,61 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Ecuador | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 2 | 8/16 | V | 6,36 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 0 | 5/10 | V | 5,78 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 4/8 | — | 7,28 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/60 | 1 | 4/6 | — | 6,82 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 19/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật45
Tư duy47
Sức mạnh68
Thể lực60