
Deivis Murillo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Plaza Amador.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.061Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 20 | 20 | 1.710 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 324 | 1 | 0 | 2 | 14 | 3 | 89% | 55% | 0 | 0 | 7,40 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.710 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/210 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/28 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Ecuador | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,27 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 80 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 42/45 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 5-2 | 73 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 38/45 | 0 | 1/2 | — | 7,55 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/42 | 0 | 3/7 | — | 6,65 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 76/78 | 1 | 5/8 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Costa Del Este | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Plaza Amador | Costa Del Este | Cho mượn | — |
| 15/08/2025 | Costa Del Este | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Potros del Este II | Costa Del Este | Chuyển nhượng | — |