
Vikram Pratap Singh
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Vikram Pratap Singh là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 50% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp châu Á | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp châu Á · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | Đ | 6,54 |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohammedan SC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 18/21 | 1 | 3/9 | — | 6,75 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 2 | 5/12 | — | 6,39 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 5/11 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | 4/11 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 19/11/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/05/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2020 | Indian Arrows | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2018 | Minerva Academy FC U16 | Indian Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | Chandigarh Football Academy | Minerva Academy FC U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực53