
Irfan Yadwad là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Chennaiyin FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 63% | 33% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2025
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/38 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 3/8 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | 2/7 | — | 7,64 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 4/9 | — | 5,77 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 7/17 | — | 5,46 |
| 06/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/20 | 1 | 6/11 | — | 6,13 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/8 | 2 | 14/21 | — | 6,50 |
| 21/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 24/31 | 0 | 1/7 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/05/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực41