Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricky John Shabong

Minerva PunjabTiền vệIND
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ricky John Shabong là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Minerva Punjab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221800003090%76%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/103 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricky John Shabong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 1-1900010152/5816/9—6,74
14/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 2-1900020141/4524/4—6,70
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-612000005/700/1—5,81
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 0-4dự bị00000—0———
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs PanamaH 1-17200000—0——6,05
21/05/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCB 0-2900000037/4401/3V6,34
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Odisha FCT 3-2900000042/5257/9—6,48
11/05/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCH 0-0900000239/4524/4—7,07
06/05/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 1-0900010129/3822/9—6,66
02/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 0-0900010129/3111/5—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20191625 nghìn €
29/12/201917125 nghìn €
04/03/202118100 nghìn €
12/05/202118100 nghìn €
06/12/202118100 nghìn €
26/05/202219150 nghìn €
04/01/202320125 nghìn €
09/05/202320100 nghìn €
19/12/20232075 nghìn €
28/05/20242175 nghìn €
12/12/202421100 nghìn €
29/05/202522175 nghìn €
16/12/202522125 nghìn €
26/05/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com