
Adalberto Carrasquilla
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Adalberto Carrasquilla là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.522Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/22Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 520 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 80% | 56% | 1 | 1 | 6,35 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 8 | 7 | 650 | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 79% | 48% | 1 | 0 | 6,76 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 199 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 79% | 38% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 28% | 1 | 0 | 6,46 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/246 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/22 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/393 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/39 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/85 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 40
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/72 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/114 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/10 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 2/3 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 46/54 | 1 | 6/10 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 5/6 | — | 6,29 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Ecuador | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 2/9 | V | 5,86 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/63 | 2 | 2/5 | — | 7,07 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | Đ | 5,51 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/3 | — | 5,79 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 1/4 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 3,8 triệu € |
| 21/09/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2025 | Houston Dynamo | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 06/07/2022 | FC Cartagena | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2022 | Houston Dynamo | FC Cartagena | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | FC Cartagena | Houston Dynamo | Chuyển nhượng 0.227272M € | 227 nghìn € |
| 31/12/2019 | Tauro FC | FC Cartagena | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | FC Cartagena | Tauro FC | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | Tauro FC | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật64
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực44