
Edmund Lalrindika là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Inter Kashi.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 38% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | T 4-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/25 | 0 | 7/18 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 5/9 | — | 6,24 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Hussein SC (Irbid) | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 1/6 | — | 6,49 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 0/4 | Đ | 7,42 |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/7 | — | 5,99 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/05/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/05/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/01/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Inter Kashi | East Bengal FC | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 02/09/2023 | Bengaluru FC | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2020 | East Bengal FC | Bengaluru FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Bengaluru FC | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Bengaluru FC II | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Indian Arrows | Bengaluru FC II | Cho mượn | — |
| 21/11/2017 | Bengaluru FC II | Indian Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | AIFF Elite Academy U18 | Bengaluru FC II | Chuyển nhượng | — |