Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Gutiérrez

28Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jorge Gutiérrez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Universitario De Deportes.

Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
11Đá chính
995Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Libertadores2026—665370013179%54%106,41
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—522210006181%72%006,93
Cúp Kirin2026—221210000082%62%006,68
World Cup2026—11880000073%50%006,32
Liga 1 Peru2026—20280000073%66%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/205 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/32 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/57 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/103 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/10 (10%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/46 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Gutiérrez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaT 4-1dự bị00000—0———
05/10/2026Cúp Kirin@ EcuadorH 1-1760000318/2344/6—6,77
01/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandH 1-1450000020/2301/2—6,59
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 0-421000016/1003/4—5,74
13/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 4-27000005/501/2—6,10
24/08/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 3-0dự bị00000—0———
06/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 1-2900000542/4702/4—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202250 nghìn €
06/01/202122250 nghìn €
29/06/202122250 nghìn €
19/12/202123225 nghìn €
16/06/202223200 nghìn €
19/12/202224150 nghìn €
18/07/202324175 nghìn €
03/01/202425200 nghìn €
13/06/202425275 nghìn €
05/12/202426325 nghìn €
18/06/202526450 nghìn €
02/09/202527700 nghìn €
04/12/202527750 nghìn €
28/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Deportivo La GuairaUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
14/01/2025Tauro FCDeportivo La GuairaHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/12/2024Deportivo La GuairaTauro FCCho mượn—
31/12/2022Tauro FCDeportivo La GuairaChuyển nhượng—
29/06/2021UD MelillaTauro FCCho mượn—
18/08/2020Tauro FCUD MelillaChuyển nhượng—
30/06/2017Tauro FC IITauro FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com