
Macarton nickson là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Northeast United FC.
Tiểu sử Macarton nickson
Macarton nickson là tiền vệ 22 tuổi, thi đấu cho Northeast United FC và mang quốc tịch India. Sinh ngày 18/03/2004, cầu thủ có hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/05/2028. Trong mùa 2027, cầu thủ ra sân 4 trận với tổng 281 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 3,33. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 125 nghìn €. Tại Super League Ấn Độ mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp châu Á mùa 2027 có 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 131 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/56 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | T 4-1 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 4/6 | — | 6,88 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 3/8 | V | 6,44 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,83 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 2 | 5/7 | — | 6,89 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 7/9 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 4/4 | — | 6,36 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 4/7 | — | 6,28 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/10 | 0 | 0/4 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 19 | — |
| 19/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh53
- Thể lực47