
Hmingthan Mawia là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Tiểu sử Hmingthan Mawia
Hmingthan Mawia là hậu vệ của Mumbai City FC, mang quốc tịch India và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, thuận chân phải và có giá trị thị trường 92 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, Hmingthan Mawia ra sân 1 trận tại Super League Ấn Độ với 78 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Cầu thủ sinh ngày 31/05/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/53 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 3 | 6/11 | — | 7,02 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 3/7 | — | 6,53 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,68 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/48 | 2 | 2/3 | V | 7,46 |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohammedan SC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 2 | 3/4 | — | 7,50 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 6/7 | — | 7,02 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/38 | 6 | 8/13 | — | 6,75 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 3 | 6/11 | — | 6,26 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/22 | 1 | 7/14 | — | 6,12 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh66
- Thể lực49