
Omar Valencia là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Tiểu sử Omar Valencia
Hậu vệ Omar Valencia là cầu thủ 22 tuổi người Panama, hiện khoác áo New York Red Bulls. Với chiều cao 167 cm và nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026 tại MLS, cầu thủ có 12 trận ra sân với 364 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ New York Red Bulls B vào ngày 08/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
1Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 12 | 1 | 364 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 78% | 45% | 5 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/185 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/53 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | @ Crown Legacy FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/4 | — | 6,06 |
| 12/10/2026 | MLS Next Pro | vs Huntsville City | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 4/7 | — | 6,34 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Ecuador | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/5 | — | 6,55 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Huntsville City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 55/63 | 3 | 5/9 | — | 6,79 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 66/77 | 0 | 2/6 | — | 6,59 |
| 09/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York City Team B | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 4/6 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/16 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | — |
| 16/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/04/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/12/2024 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Plaza Amador | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | New York Red Bulls B | Plaza Amador | Cho mượn | — |
| 07/02/2023 | Plaza Amador | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | New York Red Bulls B | Plaza Amador | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Plaza Amador | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CD Plaza Amador II | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực32