Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Rodríguez

Barcelona SC(ECU)Tiền đạoPAN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Tomás Rodríguez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
12Đá chính
1.135Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—131093230134977%40%206,97
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—311120002172%57%006,57
World Cup2026—21460001170%14%006,38
Cúp Kirin2026—10450000083%50%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 932 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/34
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
2/8/8
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/226 (77%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/125 (40%)
Không chiến thắng / thua
21 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 48
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 1-1900010115/2116/12V5,95
12/10/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-2780020210/1114/12—6,60
05/10/2026Cúp Kirin@ EcuadorH 1-145000005/602/4—6,58
01/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandH 1-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộH 1-19000000—0——6,25
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCH 1-135101101/301/3—8,09
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-145002019/1203/5—6,69
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleT 2-1900142216/2026/13—7,70
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 0-2900020113/1902/11V6,38
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 3-0902052335/3804/7—9,81

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20192075 nghìn €
19/12/20212250 nghìn €
16/06/202223125 nghìn €
19/12/202223125 nghìn €
20/06/202324200 nghìn €
21/12/202324150 nghìn €
13/06/202425325 nghìn €
05/12/202425500 nghìn €
31/03/202526700 nghìn €
18/06/202526850 nghìn €
04/12/2025261,0 triệu €
28/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Sporting San MiguelitoBarcelona SC(ECU)Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/07/2026Deportivo SaprissaSporting San MiguelitoCho mượn—
31/12/2025Sporting San MiguelitoDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
30/12/2025Monagas SCSporting San MiguelitoCho mượn—
14/01/2025Sporting San MiguelitoMonagas SCChuyển nhượng—
30/12/2024Monagas SCSporting San MiguelitoCho mượn—
31/12/2023Sporting San MiguelitoMonagas SCChuyển nhượng—
01/09/2020Alianza FC (PAN)Sporting San MiguelitoChuyển nhượng—
30/09/2016Alianza FC IIAlianza FC (PAN)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com