Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anisa Anwar Ali

East Bengal FCHậu vệIND
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Anisa Anwar Ali là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
340Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—557000000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221801003175%50%006,75
Super League Ấn Độ2026-2027—11900001084%80%007,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/84 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/64 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anisa Anwar Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độ@ Churchill BrothersT 4-0900010054/6414/5—7,36
13/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al ShortaB 2-3900020138/5103/6—6,40
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-6900010129/3101/2—6,30
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 0-4830000131/3701/2—5,90
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs PanamaH 1-19000000—0——6,50
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Hussein SC (Irbid)H 2-2901011025/3313/6—7,09
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 2-1710100246/5911/3—6,87
17/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantH 1-1900010121/2923/5—6,73
11/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabH 0-0780021040/4812/2—7,03
05/05/2026Super League Ấn Độ@ Mumbai City FCT 2-1900000236/4508/8—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201918100 nghìn €
29/12/20191950 nghìn €
26/05/202221100 nghìn €
04/01/202322200 nghìn €
09/05/202322275 nghìn €
19/12/202323275 nghìn €
28/05/202423300 nghìn €
12/12/202424300 nghìn €
29/05/202524300 nghìn €
16/12/202525275 nghìn €
26/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2024Delhi FCEast Bengal FCHết hạn mượn 0.3125M €312 nghìn €
30/05/2024Mohun Bagan Super GiantDelhi FCCho mượn—
08/07/2023Delhi FCMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
30/05/2023FC GoaDelhi FCCho mượn—
31/12/2021Delhi FCFC GoaChuyển nhượng—
30/04/2021Minerva Academy FCDelhi FCChuyển nhượng—
08/12/2020Techtro Swades United FCMinerva Academy FCChuyển nhượng—
22/11/2020Free playerTechtro Swades United FCChuyển nhượng—
14/09/2020Mohammedan SCFree playerTrở lại—
21/08/2020Mumbai City FCMohammedan SCChuyển nhượng—
30/05/2019Indian ArrowsMumbai City FCCho mượn—
31/07/2018Mumbai City FCIndian ArrowsChuyển nhượng—
30/06/2018Minerva Academy FCMumbai City FCHết hạn mượn 0.037979M €37 nghìn €
30/05/2018Indian ArrowsMinerva Academy FCCho mượn—
20/11/2017Minerva Academy FCIndian ArrowsChuyển nhượng—
30/06/2017Minerva Academy FC U16Minerva Academy FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com