
Anisa Anwar Ali là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
340Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 5 | 5 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,75 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 80% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/84 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/64 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/64 | 1 | 4/5 | — | 7,36 |
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/51 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Hussein SC (Irbid) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/33 | 1 | 3/6 | — | 7,09 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 46/59 | 1 | 1/3 | — | 6,87 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 3/5 | — | 6,73 |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/48 | 1 | 2/2 | — | 7,03 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/45 | 0 | 8/8 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/05/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2024 | Delhi FC | East Bengal FC | Hết hạn mượn 0.3125M € | 312 nghìn € |
| 30/05/2024 | Mohun Bagan Super Giant | Delhi FC | Cho mượn | — |
| 08/07/2023 | Delhi FC | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | FC Goa | Delhi FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Delhi FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Minerva Academy FC | Delhi FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2020 | Techtro Swades United FC | Minerva Academy FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2020 | Free player | Techtro Swades United FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Mohammedan SC | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2020 | Mumbai City FC | Mohammedan SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Indian Arrows | Mumbai City FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Mumbai City FC | Indian Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Minerva Academy FC | Mumbai City FC | Hết hạn mượn 0.037979M € | 37 nghìn € |
| 30/05/2018 | Indian Arrows | Minerva Academy FC | Cho mượn | — |
| 20/11/2017 | Minerva Academy FC | Indian Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Minerva Academy FC U16 | Minerva Academy FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực56