Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manvir Singh

Mohammedan SCThủ mônIND
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Manvir Singh là thủ môn 30 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohammedan SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á——110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manvir Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCH 1-1580008/1214/8—6,39
16/10/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiT 2-1170007/1001/2—6,60
12/10/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 0-1450007/1212/2—6,33
11/10/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCB 0-2660006/1002/10—6,20
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-6780009/901/6—5,70
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 0-4830005/702/9—6,61
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs PanamaH 1-190000—0——6,50
21/05/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 2-19000032/3727/16V8,20
21/05/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCH 0-0dự bị000—0———
17/05/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCH 1-17600014/2026/10—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201923125 nghìn €
29/05/201923125 nghìn €
29/12/201924200 nghìn €
19/11/202025150 nghìn €
29/05/202125200 nghìn €
06/12/202126200 nghìn €
26/05/202226250 nghìn €
04/01/202327250 nghìn €
09/05/202327250 nghìn €
19/12/202328250 nghìn €
28/05/202428300 nghìn €
12/12/202429350 nghìn €
29/05/202529350 nghìn €
16/12/202530275 nghìn €
26/05/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2020FC GoaMohun Bagan Super GiantHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
27/07/2017Mohammedan SCFC GoaChuyển nhượng—
30/06/2016Minerva Academy FCMohammedan SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com