
Tekcham Abhishek Singh
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Tekcham Abhishek Singh là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 36% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/104 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 0 | 2/10 | V | 6,03 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 51/60 | 3 | 5/9 | — | 7,08 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 6/7 | — | 5,99 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/18 | 0 | 0/3 | — | 6,53 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/23 | 5 | 6/8 | — | 6,83 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/48 | 1 | 1/7 | — | 6,39 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/36 | 4 | 6/7 | — | 6,98 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/36 | 2 | 3/8 | — | 6,12 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 0 | 3/8 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/05/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh54
- Thể lực42