
Akash Mishra là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 65% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp châu Á | — | — | 2 | 2 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/96 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp châu Á · 2 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/47 | 8 | 9/9 | — | 7,35 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/49 | 1 | 4/11 | — | 5,94 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 2 | 3/6 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,70 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/40 | 2 | 6/11 | — | 6,85 |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohammedan SC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/63 | 1 | 4/9 | — | 7,05 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 2 | 5/6 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/28 | 2 | 3/8 | — | 6,21 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/49 | 1 | 6/8 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/11/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/01/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/05/2023 | 21 | 375 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 28/05/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy35
- Sức mạnh58
- Thể lực43