Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mijahir Jiménez

New York Red BullsTiền đạoPAN
19Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mijahir Jiménez là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo New York Red Bulls.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—632692007277%11%006,53
Cúp Kirin2026—101900010100%0%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/48 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/18 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mijahir Jiménez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026MLS Next Pro@ Crown Legacy FCB 1-2900022216/2406/14—6,40
12/10/2026MLS Next Provs Huntsville CityT 3-1691042113/1736/10—7,95
05/10/2026Cúp Kirin@ EcuadorH 1-1dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandH 1-119001003/300/2—6,51
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộH 1-16800000—0——6,50
21/09/2026MLS Next Provs Huntsville CityB 1-2590011010/1511/5—6,26
10/09/2026MLS@ Los Angeles FCB 0-234000008/900/2—5,93
06/09/2026MLS@ Seattle SoundersH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026MLSvs Philadelphia UnionB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026MLSvs Chicago FireH 1-145000019/1200/1—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20241625 nghìn €
11/06/20241775 nghìn €
02/12/20241750 nghìn €
03/06/20251850 nghìn €
01/06/20261950 nghìn €
17/09/202619800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Plaza AmadorNew York Red BullsChuyển nhượng—
12/08/2026New York Red Bulls BPlaza AmadorCho mượn—
27/04/2025Plaza AmadorNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
31/12/2023CD Plaza Amador IIPlaza AmadorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com