Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azarias Londono

CD Universidad CatólicaTiền đạoPAN
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Azarias Londono là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo CD Universidad Católica.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
17Đá chính
1.755Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
19/51Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—25161.665504511977%49%206,77
Copa Ecuador2026—119000000——00—
Siêu cúp Ecuador——10800000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.665 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
19/51
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
45/86
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
396/514 (77%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
11
Phá bóng
6
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
109/222 (49%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
94 / 103
Bị tước bóng
36
Mất quyền kiểm soát
277
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Azarias Londono · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)H 1-1901032214/2104/10V7,35
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 0-126000003/414/10V6,06
05/10/2026Cúp Kirin@ EcuadorH 1-1dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandH 1-1340000114/1535/9—6,82
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộH 1-14500000—0——6,60
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-2900040420/2347/11—7,20
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCT 1-0250110212/1602/3—7,03
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 1-1900020012/1601/4—5,79
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleH 2-2901021217/2223/9—7,50
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 5-1770032217/2613/8—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20212010 nghìn €
16/06/202220125 nghìn €
13/12/202322200 nghìn €
08/04/202523300 nghìn €
15/06/202523500 nghìn €
28/09/202524800 nghìn €
21/12/2025241,2 triệu €
02/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Alianza FC (PAN)CD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
30/12/2025CD Universidad CatólicaAlianza FC (PAN)Cho mượn—
07/01/2025Alianza FC (PAN)CD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
30/12/2024Comunicaciones FCAlianza FC (PAN)Cho mượn—
06/01/2024Alianza FC (PAN)Comunicaciones FCChuyển nhượng—
30/12/2023Torreense U23Alianza FC (PAN)Cho mượn—
11/07/2023Alianza FC (PAN)Torreense U23Chuyển nhượng—
29/06/2023Comunicaciones FCAlianza FC (PAN)Cho mượn—
17/08/2022Alianza FC (PAN)Comunicaciones FCChuyển nhượng—
30/09/2021Universidad O&M FCAlianza FC (PAN)Cho mượn—
30/04/2021Alianza FC (PAN)Universidad O&M FCChuyển nhượng—
31/10/2020Alianza FC IIAlianza FC (PAN)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy69
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com