Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farukh Choudhary

Mumbai City FCTiền vệIND
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Farukh Choudhary là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mumbai City FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—3215300000——00—
Super League Ấn Độ2026-2027—20970003067%72%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 3 trận ra sân, 153 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/28 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Farukh Choudhary · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabH 1-1690020012/1638/11—6,41
11/10/2026Super League Ấn Độ@ Churchill BrothersB 1-228001007/120——6,35
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-6dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 0-47000004/401/1—6,43
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs PanamaH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 1-2680020010/1412/3—6,36
10/05/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 1-4650000110/1701/5—5,81
06/05/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 0-172000005/1012/12V6,10
17/04/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 1-0571011121/2713/10—8,15
11/04/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCB 1-3900030112/2128/11—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20162075 nghìn €
14/02/201922150 nghìn €
29/05/201922150 nghìn €
29/12/201923175 nghìn €
19/11/202024150 nghìn €
29/05/202124125 nghìn €
06/12/202125125 nghìn €
26/05/20222575 nghìn €
04/01/20232675 nghìn €
09/05/20232675 nghìn €
19/12/202327125 nghìn €
28/05/202427150 nghìn €
12/12/202428200 nghìn €
29/05/202528175 nghìn €
16/12/202529150 nghìn €
26/05/202629125 nghìn €
05/10/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2026Chennaiyin FCMumbai City FCChuyển nhượng—
10/07/2023Jamshedpur FCChennaiyin FCChuyển nhượng—
22/01/2021Mumbai City FCJamshedpur FCChuyển nhượng—
15/10/2020Jamshedpur FCMumbai City FCChuyển nhượng—
22/07/2017Kerala Blasters FCJamshedpur FCChuyển nhượng—
30/05/2017Mumbai FC (- 2017)Kerala Blasters FCCho mượn—
25/12/2016Kerala Blasters FCMumbai FC (- 2017)Chuyển nhượng—
06/09/2016Lonestar Kashmir FCKerala Blasters FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh38
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com