
Carlos Harvey là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải
27Trận ra sân
14Đá chính
1.453Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1453Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 6 | 4 | 412 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 87% | 46% | 0 | 0 | 7,22 |
| MLS | 2026 | — | 13 | 3 | 368 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 85% | 44% | 1 | 0 | 6,15 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 268 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 77% | 36% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 90% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/247 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/180 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/108 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/47 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/107 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/24 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/132 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,02 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Ecuador | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/50 | 4 | 7/8 | V | 6,54 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/82 | 1 | 2/2 | — | 7,21 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 3 | 4/10 | V | 5,50 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 6/12 | — | 6,31 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/7 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2024 | Phoenix Rising FC | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | Los Angeles Galaxy | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2021 | Tauro FC | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Ventura County FC | Tauro FC | Cho mượn | — |
| 29/12/2020 | Los Angeles Galaxy | Ventura County FC | Cho mượn | — |
| 25/06/2020 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2019 | Tauro FC | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tauro FC II | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực51