
Muhammed Ashique Kuruniyan
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Muhammed Ashique Kuruniyan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Bengaluru FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 2 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 35% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/45 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 3/5 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/27 | 0 | 2/9 | — | 7,01 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 5/10 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 8/18 | — | 6,04 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 3/7 | — | 7,72 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/18 | 2 | 6/11 | — | 6,23 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 3/6 | — | 6,42 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 26/39 | 2 | 6/16 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/05/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/11/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực39