Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gurpreet Singh Sandhu

Bengaluru FCThủ mônIND
34Tuổi
197Chiều cao (cm)
97Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Gurpreet Singh Sandhu là thủ môn 34 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Bengaluru FC.

Tiểu sử Gurpreet Singh Sandhu

Gurpreet Singh Sandhu là thủ môn của Bengaluru FC, quốc tịch India, sinh ngày 03/02/1992 và hiện 34 tuổi. Cao 197 cm, nặng 97 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 cầu thủ có 2 trận và 180 phút thi đấu tại Super League Ấn Độ, trong đó có 8 pha cứu thua và điểm trung bình 6,96. Tại Cúp châu Á, cầu thủ đã ra sân 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2019), hợp đồng đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
180Phút
8Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—440000——00—
Super League Ấn Độ2026-2027—2218081362%0%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 4 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/45 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gurpreet Singh Sandhu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 2-09051017/310——7,79
10/10/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 3-29030111/1400/1—6,13
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-67820014/170——5,40
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 0-44520112/190——5,15
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs PanamaH 1-190000—0——6,10
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCT 2-19001024/260——6,53
09/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCT 1-09040216/3212/2—7,53
04/05/2026Super League Ấn Độ@ Odisha FCH 1-1907009/140——8,11
25/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 0-09030028/3800/1—6,65
16/04/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCH 3-39040019/250——6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20102026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20101825 nghìn €
06/12/201422100 nghìn €
26/12/201523100 nghìn €
17/12/201624100 nghìn €
14/02/201927300 nghìn €
29/05/201927300 nghìn €
29/12/201927300 nghìn €
19/11/202028275 nghìn €
29/05/202129250 nghìn €
06/12/202129250 nghìn €
26/05/202230225 nghìn €
04/01/202330225 nghìn €
09/05/202331225 nghìn €
19/12/202331225 nghìn €
28/05/202432225 nghìn €
12/12/202432225 nghìn €
29/05/202533200 nghìn €
16/12/202533200 nghìn €
26/05/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com