
Apuia Lalengmawia Ralte
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Apuia Lalengmawia Ralte là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 88% | 56% | 1 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/107 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 51/54 | 2 | 5/7 | V | 7,34 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/53 | 3 | 4/9 | — | 6,65 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/46 | 1 | 4/5 | — | 6,14 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 2/3 | — | 6,96 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/41 | 1 | 3/6 | V | 6,26 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 79/87 | 4 | 8/11 | — | 7,20 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Afghanistan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/11/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/05/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực53