- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng0 – 1
Al-Shahaniya Sports Club thắng Al-Sailiya Sports Club 3-2 trên sân nhà Ahmed bin Ali Stadium.
Al-Shahaniya Sports Club vs Al-Sailiya Sports Club 3-2 — VĐQG Qatar 29/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Sven van Beekkiến tạo: Francesco Antonucci
6'
1 - 0 - 📺 VAR Mohamed Abdelfatah Surag 18'
- 22' 🟨 Abdelaziz Mitwali
-
⚽ (pen) Francesco Antonucci
23'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Salem Sultan Al-Sufianithay Abdelaziz Mitwali
- 45' 🔁 Ahmed Doozandehthay Abdulrahman Mohamed Mohamed
-
51'
2 - 1 ⚽ Kellian van der Kaap -
⚽ Abdoulaye Traorekiến tạo: Francesco Antonucci
57'
3 - 1 - 70' 🔁 Andri Sudarmantothay Hadi Ali Tabasideh
- 71' 🔁 Mohab Mohammed Eissathay Mohamed Taabouni
- 🔁 Abdelrahman Moustafathay Mohamed Abdelfatah Surag 72'
- 🔁 Khaled Muftahthay Mohamed Al Aeldin 80'
- 84' 🔁 Abdulaziz Al-Bakrithay Raoul Danzabe Sanda
- 🔁 Mohamed Sayyarthay Francesco Antonucci 89'
- 🔁 Ali Qadrythay Álvaro Sanz Catalán 89'
-
95+5'
3 - 2 ⚽ Salem Sultan Al-Sufianikiến tạo: Younès Belhanda - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 25Tổng cú sút22
- 11Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích4
- 21Sút trong vòng cấm9
- 5Sút bị chặn2
- 8Phạt góc3
- 63Tấn công nguy hiểm58
- 91Tấn công115
- 456Chuyền430
- 397Chuyền chính xác365
- 5Chuyền then chốt1
- 15Chuyền dài7
- 14Rê bóng11
- 32Tạt bóng32
- 40Tranh chấp49
- 22Tắc bóng16
- 56Cản phá52
- 9Cứu thua7
- 4Phạm lỗi9
- 12Bị phạm lỗi18
- 3Việt vị4
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Al-Shahaniya Sports Club kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al-Shahaniya Sports Club ép sân · cột hướng xuống: Al-Sailiya Sports Club ép sân. Al-Shahaniya Sports Club kiểm soát thế trận 51% thời gian, Al-Sailiya Sports Club 43%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Al-Shahaniya Sports Club · HLV Younes Ali
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Shehab Ellethy | Thủ môn | 5.98 |
| 2 | Mohamed Al Aeldin | Hậu vệ | 6.11 |
| 5 | Marc Muniesa © | Hậu vệ | 7.21 |
| 19 | Abdullah Alsulaiti | Hậu vệ | 6.76 |
| 22 | Sven van Beek | Hậu vệ | 7.36 |
| 6 | Álvaro Sanz Catalán | Tiền vệ | 6.37 |
| 11 | Jawad El Jemili | Tiền vệ | 6.63 |
| 21 | Mohamed Abdelfatah Surag | Tiền vệ | 6.47 |
| 27 | Ibrahima Diallo | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Abdoulaye Traore | Tiền đạo | 8.2 |
| 10 | Francesco Antonucci | Tiền đạo | 8.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Adel Al Sulimane | Tiền vệ |
| 23 | Mohamed Saeed Ibrahim | Thủ môn |
| 14 | Salah Alawi Al Yahri | Tiền vệ |
| 7 | Abdulrahman Mussed | Tiền đạo |
| 17 | Abdelrahman Moustafa | Tiền đạo |
| 16 | Mohamed Abdallah Kadik | Thủ môn |
| 32 | Khaled Muftah | Hậu vệ |
| 8 | Amenallah Meherzi | Tiền vệ |
| 3 | Hassan Mohammed Al-Ghareeb | Hậu vệ |
| 88 | Moameen Mutasem | Tiền vệ |
| 20 | Ali Qadry | Tiền vệ |
| 4 | Mohamed Sayyar | Tiền vệ |
Al-Sailiya Sports Club · HLV Mirghany Al-Zein
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bautista Burke | Thủ môn | 7.5 |
| 2 | Abdulla Mahmoud Mahmoud | Hậu vệ | 6.66 |
| 14 | Abdelaziz Mitwali | Hậu vệ | 5.82 |
| 15 | Matías Nani | Hậu vệ | 6.37 |
| 55 | Kellian van der Kaap | Hậu vệ | 6.94 |
| 5 | Abdulrahman Mohamed Mohamed | Tiền vệ | 5.78 |
| 10 | Mohamed Taabouni | Tiền vệ | 6.22 |
| 11 | Hadi Ali Tabasideh © | Tiền vệ | 5.33 |
| 20 | Younès Belhanda | Tiền vệ | 6.41 |
| 25 | Raoul Danzabe Sanda | Tiền vệ | 5.91 |
| 9 | Ali Olwan | Tiền đạo | 6.06 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Abdulaziz Al-Bakri | Tiền đạo |
| 31 | Motasem Majed Al Bustami | Thủ môn |
| 37 | Yousef Zaid Anani | Tiền vệ |
| 8 | Ahmed Doozandeh | Tiền vệ |
| 7 | Mohab Mohammed Eissa | Tiền vệ |
| 18 | Awab Elawad·Hussain | Hậu vệ |
| 67 | Mohammed Osama Osman | Tiền vệ |
| 50 | Youssef Mohamed Sayed | Thủ môn |
| 99 | Salem Sultan Al-Sufiani | Hậu vệ |
| 22 | Andri Sudarmanto | Tiền vệ |
| 34 | Mohamed Yasser | Hậu vệ |
| 77 | Mouz Gadelseed Abdalla | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 1.00 | 29 | 81.00 | 4.5 | 2.37 | 1.55 | 11.5 | 2.50 | 1.50 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (23 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | QAT Stars League | Al-Sailiya Sports Club – Al-Shahaniya Sports Club | 3–2 |
| 26/10/2025 | QAT Stars League | Al-Shahaniya Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 0–1 |
| 03/09/2025 | Qatar Ooredoo Cup | Al-Shahaniya Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 1–2 |
| 08/03/2024 | Qatar League 2 | Al-Shahaniya Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 4–1 |
| 09/11/2023 | Qatar League 2 | Al-Sailiya Sports Club – Al-Shahaniya Sports Club | 1–2 |
| 04/04/2022 | Qatar FA Cup | Al-Sailiya Sports Club – Al-Shahaniya Sports Club | 4–2 |
| 01/08/2020 | QAT Stars League | Al-Sailiya Sports Club – Al-Shahaniya Sports Club | 2–2 |
| 25/10/2019 | QAT Stars League | Al-Shahaniya Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 0–0 |
| 31/03/2019 | QAT Stars League | Al-Shahaniya Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 0–1 |
| 11/01/2019 | Qatar Ooredoo Cup | Al-Sailiya Sports Club – Al-Shahaniya Sports Club | 0–1 |
Phong độ gần đây
Al-Shahaniya Sports Club
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | QAT Stars League | Al-Gharafa Sports Club – Al-Shahaniya Sports Club | 2–1 | B |
| 05/08/2026 | INT CF | Marseille – Al-Shahaniya Sports Club | 3–0 | B |
| 08/05/2026 | QAT Stars League | Al-Shahaniya Sports Club – Al Kharaitiyat | 3–0 | T |
| 27/04/2026 | QAT Stars League | Al-Gharafa Sports Club – Al-Shahaniya Sports Club | 1–1 | H |
| 08/04/2026 | QAT Stars League | Al-Shahaniya Sports Club – Al-Shamal Sports Club | 2–0 | T |
Al-Sailiya Sports Club
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | QAT Stars League | Al Duhail Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 2–0 | B |
| 29/07/2026 | INT CF | Al-Sailiya Sports Club – Al-Sharjah | 1–2 | B |
| 27/07/2026 | INT CF | Al-Sailiya Sports Club – Al-Sharjah | 1–2 | B |
| 20/07/2026 | INT CF | Al-Sailiya Sports Club – Al-Nasr(OMA) | 0–4 | B |
| 27/04/2026 | QAT Stars League | Al-Wakrah Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 3–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Al-Shahaniya Sports Club vs Al-Sailiya Sports Club đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al-Shahaniya Sports Club vs Al-Sailiya Sports Club thuộc VĐQG Qatar, Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ahmed bin Ali Stadium (Lai Yang).
- Kết quả Al-Shahaniya Sports Club vs Al-Sailiya Sports Club là bao nhiêu?
- Al-Shahaniya Sports Club thắng Al-Sailiya Sports Club 3-2; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Al-Shahaniya Sports Club vs Al-Sailiya Sports Club gần đây thế nào?
- Trong 23 lần gặp nhau gần nhất: Al-Shahaniya Sports Club thắng 5, hòa 5, Al-Sailiya Sports Club thắng 13. Lần gần nhất ngày 19/03/2026 (QAT Stars League) Al-Sailiya Sports Club 3-2 Al-Shahaniya Sports Club.
- Phong độ Al-Shahaniya Sports Club và Al-Sailiya Sports Club trước trận?
- Al-Shahaniya Sports Club: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDWL); Al-Sailiya Sports Club: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLW).
- Đội hình xuất phát Al-Shahaniya Sports Club vs Al-Sailiya Sports Club?
- Al-Shahaniya Sports Club ra sân với sơ đồ 4-4-2, Al-Sailiya Sports Club dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:08 05/11/2026 (giờ Việt Nam).

