
Francesco Antonucci
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Francesco Antonucci là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
127Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 383 | 3 | 3 | 2 | 15 | 8 | 86% | 65% | 0 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/194 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/26 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/35 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/33 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 26/35 | 5 | 11/12 | — | 6,63 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/29 | 0 | 2/2 | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 89 | 1 | 2 | 4 | 3 | 6 | 52/58 | 1 | 3/7 | — | 8,60 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 4 | 2 | 6 | 35/39 | 2 | 6/13 | — | 7,40 |
| 08/05/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Kharaitiyat | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 42/46 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 33 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/29 | 0 | 3/3 | V | 8,20 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | 58 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 5/7 | — | 7,98 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 42/54 | 0 | 5/8 | — | 6,36 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 4 | 46/65 | 1 | 12/13 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/01/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 23/10/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 30/12/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 22 | 1,7 triệu € |
| 04/01/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/09/2023 | 24 | — |
| 13/10/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2023 | Feyenoord | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Volendam | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Feyenoord | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Volendam | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Feyenoord | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Monaco U21 | Feyenoord | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2020 | Volendam | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 27/08/2019 | Monaco U21 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | Ajax U19 | Monaco U19 | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2016 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht Youth | AjaxU17 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2010 | R Charleroi SC Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật59
- Tư duy69
- Sức mạnh29
- Thể lực39