
Sven van Beek
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Sven van Beek là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 432 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 52% | 0 | 1 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/293 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/42 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/67 | 0 | 2/4 | — | 5,98 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/58 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 1/4 | Đ | 5,07 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/63 | 1 | 6/11 | — | 7,36 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/76 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 08/05/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Kharaitiyat | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 79/89 | 1 | 4/7 | — | 9,09 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/77 | 1 | 6/10 | — | 7,38 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 3/7 | — | 7,02 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/44 | 2 | 4/6 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/09/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 15/02/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 4,5 triệu € |
| 10/11/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 5,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 22 | 4,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 23 | 5,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/03/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 08/03/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/05/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/09/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 850 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2024 | SC Heerenveen | Al-Shahaniya Sports Club | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 18/07/2021 | Feyenoord | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Willem II | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Feyenoord | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Feyenoord U18 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực60