
Mohab Mohammed Eissa
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mohab Mohammed Eissa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,13 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,79 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,25 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 5 | 6/11 | — | 5,97 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 1 | 4/8 | — | 6,29 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.