Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adel Al Sulimane

31Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Adel Al Sulimane là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adel Al Sulimane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-6dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-4dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-2dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 4-6dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 0-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Qatarvs Umm SalalT 3-214000003/311/1—6,18
18/03/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 1-3dự bị00000—0——6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/201620125 nghìn €
20/12/201621125 nghìn €
04/05/201721125 nghìn €
08/05/201822125 nghìn €
02/05/201923100 nghìn €
03/04/202024100 nghìn €
30/12/202025125 nghìn €
12/08/202125175 nghìn €
09/01/202226200 nghìn €
24/05/202226225 nghìn €
09/11/202227250 nghìn €
29/05/202327300 nghìn €
26/11/202328325 nghìn €
01/05/202428325 nghìn €
09/12/202429300 nghìn €
27/05/202529350 nghìn €
29/12/202530275 nghìn €
13/05/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Al-Shamal Sports ClubAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
07/09/2025Umm SalalAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
30/12/2019Al-Wakrah Sports ClubUmm SalalCho mượn—
18/08/2019Umm SalalAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2014ASPIRE AcademyUmm SalalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com