
Khaled Muftah
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Khaled Muftah là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 57% | 2 | 0 | 5,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/60 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 3 | 5/7 | V | 5,84 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 3 | 5/11 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 2/2 | — | 6,44 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | V | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/05/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Kharaitiyat | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 1/4 | V | 7,17 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 6/9 | — | 6,75 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/04/2011 | 18 | — |
| 16/04/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/05/2017 | 24 | 550 nghìn € |
| 08/05/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/04/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/08/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 13/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al Duhail Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al-Wakrah Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Al Duhail Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2010 | Al-Wakrah Sports Club | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |