
Ahmed Doozandeh
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ahmed Doozandeh là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 381 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 52% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/164 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/3 | — | 5,99 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/60 | 1 | 2/4 | — | 7,04 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/31 | 1 | 3/4 | — | 7,19 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 2/6 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 3/4 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al Duhail Sports Club | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 1/6 | V | 6,42 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/10/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/08/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/05/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 13/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Al-Arabi Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Al Duhail Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Qatar Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Al Duhail Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Wakrah Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Al Duhail Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Qatar Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | Al Duhail Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Cultural Leonesa | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/08/2017 | El-Jaish SC (- 2017) | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2016 | KAS Eupen | El-Jaish SC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KAS Eupen U23 | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2013 | El-Jaish Sports Club Reserve (- 2017) | KAS Eupen U23 | Chuyển nhượng | — |