
Abdullah Alsulaiti
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Abdullah Alsulaiti là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 536 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 79% | 54% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/167 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 1 | 3/5 | — | 5,75 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 6/7 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/7 | V | 6,01 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 3 | 3/8 | — | 5,83 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 6 | 7/9 | — | 6,76 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 2/8 | — | 6,60 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al Duhail Sports Club | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 2/7 | — | 6,09 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/08/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Al-Arabi Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al-Arabi Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Al-Arabi Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Arabi SC Olympic | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |