
Younès Belhanda
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Younès Belhanda là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
496Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 496 | 1 | 0 | 3 | 9 | 2 | 81% | 45% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/243 (81%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/26 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 32/42 | 2 | 4/10 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-5 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/40 | 0 | 0/2 | — | 5,89 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 38/48 | 2 | 4/8 | V | 7,51 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/33 | 0 | 4/7 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 37/46 | 1 | 5/9 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/34 | 0 | 3/8 | — | 6,30 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 31/35 | 1 | 3/8 | — | 7,47 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 5 | 13/23 | 2 | 2/7 | — | 8,57 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/29 | 2 | 3/5 | — | 5,78 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 26/34 | 2 | 4/7 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2009 | 19 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2010 | 19 | 1,8 triệu € |
| 17/05/2010 | 20 | 2,4 triệu € |
| 27/12/2010 | 20 | 2,7 triệu € |
| 23/05/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 24/08/2011 | 21 | 6,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 21 | 7,8 triệu € |
| 01/02/2012 | 21 | 8,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 22 | 12,0 triệu € |
| 13/06/2012 | 22 | 14,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 22 | 14,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 23 | 14,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 23 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2014 | 23 | 11,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 24 | 9,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 24 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 25 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 25 | 7,5 triệu € |
| 20/07/2016 | 26 | 7,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 9,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 27 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 28 | 7,0 triệu € |
| 10/10/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 5,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 30 | 4,7 triệu € |
| 22/12/2020 | 30 | 4,3 triệu € |
| 15/03/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 31 | 2,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 33 | 1,7 triệu € |
| 01/05/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 35 | 800 nghìn € |
| 13/05/2026 | 36 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Al-Shamal Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Adana Demirspor | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free Player | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2021 | Galatasaray | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2017 | Dynamo Kyiv | Galatasaray | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 29/06/2017 | OGC Nice | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Dynamo Kyiv | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Schalke 04 | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 05/01/2016 | Dynamo Kyiv | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Montpellier Hérault SC | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2009 | Montpellier U19 | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Montpellier HSC Formation | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực41